風胎

fēng tāi phong thai

Hán Việt: phong thai · Pinyin: fēng tāi

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (thai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古人以为某些鸟类可不直接交配而怀胎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古人以为某些鸟类可不直接交配而怀胎。