風腳

fēng jiǎo phong cước

Hán Việt: phong cước · Pinyin: fēng jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (cước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指水的波纹; 脚步轻快如风。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指水的波纹。 2.脚步轻快如风。