風色佳麗

phong sắc giai lệ

Hán Việt: phong sắc giai lệ

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (sắc) + (giai) + (lệ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 風色佳麗 ēngsèjiālì f.e. bright weather