風茄 fēng jiā · phong gia Hán Việt: phong gia · Pinyin: fēng jiā Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 茄 (gia)Pinyinfēng jiāHán Việtphong giaCấu tạo風 + 茄 · phong + gia nghĩa thành phần: phong + gia Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 曼陀罗花的别名。见明李时珍《本草纲目.草六.曼陀罗花》。Tân Hoa Tự Điển 1.曼陀罗花的别名。见明李时珍《本草纲目.草六.曼陀罗花》。