風落 fēng luò · phong lạc Hán Việt: phong lạc · Pinyin: fēng luò Tổng quan sự trôi giạt, vật trôi giạt Cấu tạo: 風 (phong) + 落 (lạc)Pinyinfēng luòHán Việtphong lạcCấu tạo風 + 落 · phong + lạc nghĩa thành phần: phong + lạc Nghĩa ViệtCihui sự trôi giạt, vật trôi giạt