風虔

fēng qián phong kiền

Hán Việt: phong kiền · Pinyin: fēng qián

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (kiền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 呆傻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.呆傻。