風虹

fēng hóng phong hồng

Hán Việt: phong hồng · Pinyin: fēng hóng

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (hồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即月晕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即月晕。

Eng

  • Cihui 風虹 ēnghóng n. lunar halo