風蝶

fēng dié phong điệp

Hán Việt: phong điệp · Pinyin: fēng dié

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (điệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蝴蝶的一类。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蝴蝶的一类。