風裘

fēng qiú phong cừu

Hán Việt: phong cừu · Pinyin: fēng qiú

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (cừu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挡风的皮衣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.挡风的皮衣。