風襟

fēng jīn phong khâm

Hán Việt: phong khâm · Pinyin: fēng jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (khâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 外衣的下襟。亦指外衣; 指人的襟怀,胸襟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.外衣的下襟。亦指外衣。 2.指人的襟怀,胸襟。