風覽

fēng lǎn phong lãm

Hán Việt: phong lãm · Pinyin: fēng lǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (lãm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以委婉的方式显示,展示。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以委婉的方式显示,展示。