風角 fēng jiǎo · phong giác Hán Việt: phong giác · Pinyin: fēng jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 角 (giác)Pinyinfēng jiǎoHán Việtphong giácCấu tạo風 + 角 · phong + giác nghĩa thành phần: phong + giác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.古代占卜之法。以五音占四方之风而定吉凶。 2.角笛声。