風言風語

fēng yán fēng yǔ phong ngôn phong ngữ

Hán Việt: phong ngôn phong ngữ · Pinyin: fēng yán fēng yǔ

Tổng quan

tin đồn: bịa đặt đồn nhảm/nói xấu sau lưng/phao tin đồn

Cấu tạo: (phong) + (ngôn) + (phong) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tin đồn: bịa đặt đồn nhảm/nói xấu sau lưng/phao tin đồn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有根据的、不怀好意的、带有讥讽的话。另指私下议论暗中传说。
  • Tân Hoa Tự Điển ①没有根据的话;恶意中伤的话。②私下里议论或暗中散布某种传闻有些人~,说的话很难听。

Eng

  • Cihui 風言風語 ēngyánfēngyǔ f.e. groundless talk; slanderous gossip