風謡

fēng yáo phong dao

Hán Việt: phong dao · Pinyin: fēng yáo

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (dao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指《诗经》的十五国风; 泛指反映风土民情的歌谣; 谣传,未经证实的消息。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指《诗经》的十五国风。 2.泛指反映风土民情的歌谣。 3.谣传,未经证实的消息。