風訓 fēng xùn · phong huấn Hán Việt: phong huấn · Pinyin: fēng xùn Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 訓 (huấn)Pinyinfēng xùnHán Việtphong huấnCấu tạo風 + 訓 · phong + huấn nghĩa thành phần: phong + huấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 风教典法; 犹教养。Tân Hoa Tự Điển 1.风教典法。 2.犹教养。