風議 fēng yì · phong nghị Hán Việt: phong nghị · Pinyin: fēng yì Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 議 (nghị)Pinyinfēng yìHán Việtphong nghịCấu tạo風 + 議 · phong + nghị nghĩa thành phần: phong + nghị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指恣意﹑任意或自由广泛地发表议论﹑评论。Tân Hoa Tự Điển 1.指恣意﹑任意或自由广泛地发表议论﹑评论。