風話 fēng huà · phong thoại Hán Việt: phong thoại · Pinyin: fēng huà Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 話 (thoại)Pinyinfēng huàHán Việtphong thoạiCấu tạo風 + 話 · phong + thoại nghĩa thành phần: phong + thoại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指男女间戏谑挑逗的话; 疯话。Tân Hoa Tự Điển 1.指男女间戏谑挑逗的话。 2.疯话。