風說 fēng shuō · phong thuyết Hán Việt: phong thuyết · Pinyin: fēng shuō Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 說 (thuyết)Pinyinfēng shuōHán Việtphong thuyếtCấu tạo風 + 說 · phong + thuyết nghĩa thành phần: phong + thuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指辗转流传的话语或消息。Tân Hoa Tự Điển 1.指辗转流传的话语或消息。