風誼 fēng yì · phong nghị Hán Việt: phong nghị · Pinyin: fēng yì Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 誼 (nghị)Pinyinfēng yìHán Việtphong nghịCấu tạo風 + 誼 · phong + nghị nghĩa thành phần: phong + nghị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 风操;节操; 情谊; 指文章的风格义理。Tân Hoa Tự Điển 1.风操;节操。 2.情谊。 3.指文章的风格义理。