風諫 fēng jiàn · phong gián Hán Việt: phong gián · Pinyin: fēng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 諫 (gián)Pinyinfēng jiànHán Việtphong giánCấu tạo風 + 諫 · phong + gián nghĩa thành phần: phong + gián Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用委婉曲折的语言规劝君主或长辈﹑上司。Tân Hoa Tự Điển 1.用委婉曲折的语言规劝君主或长辈﹑上司。