風諭
phong dụ
Hán Việt: phong dụ · Pinyin: fēng yù
Tổng quan
xem 諷喻|讽喻
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 諷喻|讽喻
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"风喻"; 以委婉的言辞劝告开导。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"风喻"。 2.以委婉的言辞劝告开导。
Eng
- CC-CEDICT see 諷喻|讽喻[feng3 yu4]
- Cihui see 諷喻|讽喻