風謠

fēng yáo phong dao

Hán Việt: phong dao · Pinyin: fēng yáo

Tổng quan

phong dao

Cấu tạo: (phong) + (dao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phong dao

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代指民谣或风俗歌谣。

Eng

  • Cihui 風謠 ēngyáo n. 1. folk song 2. folklore