風谷 fēng gǔ · phong cốc Hán Việt: phong cốc · Pinyin: fēng gǔ Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 谷 (cốc)Pinyinfēng gǔHán Việtphong cốcCấu tạo風 + 谷 · phong + cốc nghĩa thành phần: phong + cốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 风所生起的山谷。Tân Hoa Tự Điển 1.风所生起的山谷。