風賦 fēng fù · phong phú Hán Việt: phong phú · Pinyin: fēng fù Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 賦 (phú)Pinyinfēng fùHán Việtphong phúCấu tạo風 + 賦 · phong + phú nghĩa thành phần: phong + phú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 风雅颂赋比兴的省称; 指诗歌。Tân Hoa Tự Điển 1.风雅颂赋比兴的省称。 2.指诗歌。