風路

fēng lù phong lộ

Hán Việt: phong lộ · Pinyin: fēng lù

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 风的通道; 消息;线索。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.风的通道。 2.消息;线索。