風軔 fēng rèn · phong nhận Hán Việt: phong nhận · Pinyin: fēng rèn Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 軔 (nhận)Pinyinfēng rènHán Việtphong nhậnCấu tạo風 + 軔 · phong + nhận nghĩa thành phần: phong + nhận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中御风而行的神车。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中御风而行的神车。