風跡

fēng jì phong tích

Hán Việt: phong tích · Pinyin: fēng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"风迹"; 犹风节;风操; 犹政绩; 根据传闻而追踪寻迹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"风迹"。 2.犹风节;风操。 3.犹政绩。 4.根据传闻而追踪寻迹。