風逆 fēng nì · phong nghịch Hán Việt: phong nghịch · Pinyin: fēng nì Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 逆 (nghịch)Pinyinfēng nìHán Việtphong nghịchCấu tạo風 + 逆 · phong + nghịch nghĩa thành phần: phong + nghịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指外感风邪所致的疾病; 风不顺。Tân Hoa Tự Điển 1.指外感风邪所致的疾病。 2.风不顺。