風選 phong tuyển Hán Việt: phong tuyển Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 選 (tuyển)Hán Việtphong tuyểnCấu tạo風 + 選 · phong + tuyển nghĩa thành phần: phong + tuyển Nghĩa EngCihui 風選 ēngxuǎn n. <agr.> selection by winnowing