風道 fēng dào · phong đạo Hán Việt: phong đạo · Pinyin: fēng dào Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 道 (đạo)Pinyinfēng dàoHán Việtphong đạoCấu tạo風 + 道 · phong + đạo nghĩa thành phần: phong + đạo