風裏言風裏語

fēng lǐ yán fēng lǐ yǔ phong lí ngôn phong lí ngữ

Hán Việt: phong lí ngôn phong lí ngữ · Pinyin: fēng lǐ yán fēng lǐ yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (lí) + (ngôn) + (phong) + (lí) + (ngữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 非正式地用话语透露出来。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.非正式地用话语透露出来。