風量
phong lượng
Hán Việt: phong lượng · Pinyin: fēng liàng
Tổng quan
lượng gió
Nghĩa
Việt
- Cihui lượng gió
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 单位时间内空气的流通量,用于表明鼓风机或通风设备的能力,单位是米牛秒。
Eng
- Cihui 風量 ēngliàng n. force of wind
Hán Việt: phong lượng · Pinyin: fēng liàng
lượng gió