風鑑
phong giám
Hán Việt: phong giám · Pinyin: fēng jiàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"风鑒"。亦作"风鉴"; 风度和鉴识; 相面术; 指以谈相论命为职业的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"风鑒"。亦作"风鉴"。 2.风度和鉴识。 3.相面术。 4.指以谈相论命为职业的人。
Eng
- Cihui 風鑒 fēngjiàn n. 1. one's bearing and capability 2. physiognomy 3. physiognomist