风鉴 fēng jiàn · phong giám Hán Việt: phong giám · Pinyin: fēng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 风 (phong) + 鉴 (giám)Pinyinfēng jiànHán Việtphong giámCấu tạo风 + 鉴 · phong + giám nghĩa thành phần: phong + giám Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指"风鉴"。Tân Hoa Tự Điển 1.指"风鉴"。