風鐵

fēng tiě phong thiết

Hán Việt: phong thiết · Pinyin: fēng tiě

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (thiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即铁马。悬挂在檐下的铁片,风吹时撞击有声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即铁马。悬挂在檐下的铁片,风吹时撞击有声。