風鐸

fēng duó phong đạc

Hán Việt: phong đạc · Pinyin: fēng duó

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (đạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即风铃。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即风铃。

Eng

  • Cihui 風鐸 ēngduó n. <wr.> wind-bells