風問 fēng wèn · phong vấn Hán Việt: phong vấn · Pinyin: fēng wèn Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 問 (vấn)Pinyinfēng wènHán Việtphong vấnCấu tạo風 + 問 · phong + vấn nghĩa thành phần: phong + vấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 名望声誉。Tân Hoa Tự Điển 1.名望声誉。