風閘

fēng zhá phong áp

Hán Việt: phong áp · Pinyin: fēng zhá

Tổng quan

phanh hơi: thắng hơi

Cấu tạo: (phong) + (áp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phanh hơi: thắng hơi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 机车或其他车辆、机器中用压缩气体做动力的制动装置。

Eng

  • Cihui 風閘 ēngzhá n. 1. pneumatic brake 2. air lock