風閨 fēng guī · phong khuê Hán Việt: phong khuê · Pinyin: fēng guī Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 閨 (khuê)Pinyinfēng guīHán Việtphong khuêCấu tạo風 + 閨 · phong + khuê nghĩa thành phần: phong + khuê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 通风的小门; 风吹内室。Tân Hoa Tự Điển 1.通风的小门。 2.风吹内室。