風集 fēng jí · phong tập Hán Việt: phong tập · Pinyin: fēng jí Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 集 (tập)Pinyinfēng jíHán Việtphong tậpCấu tạo風 + 集 · phong + tập nghĩa thành phần: phong + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容事物大量而迅速地汇集一起。Tân Hoa Tự Điển 1.形容事物大量而迅速地汇集一起。