風露 fēng lù · phong lộ Hán Việt: phong lộ · Pinyin: fēng lù Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 露 (lộ)Pinyinfēng lùHán Việtphong lộCấu tạo風 + 露 · phong + lộ nghĩa thành phần: phong + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 风和露; 犹风寒。Tân Hoa Tự Điển 1.风和露。 2.犹风寒。