風霾 fēng mái · phong mai Hán Việt: phong mai · Pinyin: fēng mái Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 霾 (mai)Pinyinfēng máiHán Việtphong maiCấu tạo風 + 霾 · phong + mai nghĩa thành phần: phong + mai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指风吹尘飞﹑天色阴晦的现象。Tân Hoa Tự Điển 1.指风吹尘飞﹑天色阴晦的现象。