風音

fēng yīn phong âm

Hán Việt: phong âm · Pinyin: fēng yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (âm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 风声; 音讯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.风声。 2.音讯。