風風勢

fēng fēng shì phong phong thế

Hán Việt: phong phong thế · Pinyin: fēng fēng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (phong) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"风风势势"。