風風雅雅 fēng fēng yǎ yǎ · phong phong nhã nhã Hán Việt: phong phong nhã nhã · Pinyin: fēng fēng yǎ yǎ Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 風 (phong) + 雅 (nhã) + 雅 (nhã)Pinyinfēng fēng yǎ yǎHán Việtphong phong nhã nhãCấu tạo風 + 風 + 雅 + 雅 · phong + phong + nhã + nhã nghĩa thành phần: phong + phong + nhã + nhã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹雅致。Tân Hoa Tự Điển 1.犹雅致。