風颶 fēng jù · phong cụ Hán Việt: phong cụ · Pinyin: fēng jù Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 颶 (cụ)Pinyinfēng jùHán Việtphong cụCấu tạo風 + 颶 · phong + cụ nghĩa thành phần: phong + cụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 飓风。Tân Hoa Tự Điển 1.飓风。