風馨

fēng xīn phong hinh

Hán Việt: phong hinh · Pinyin: fēng xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (hinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 风飘香气; 犹流芳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.风飘香气。 2.犹流芳。