風騎

fēng qí phong kị

Hán Việt: phong kị · Pinyin: fēng qí

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (kị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹飞骑。乘马疾行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹飞骑。乘马疾行。