風鬟 fēng huán · phong hoàn Hán Việt: phong hoàn · Pinyin: fēng huán Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 鬟 (hoàn)Pinyinfēng huánHán Việtphong hoànCấu tạo風 + 鬟 · phong + hoàn nghĩa thành phần: phong + hoàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指女子美丽的头发。Tân Hoa Tự Điển 1.指女子美丽的头发。