風鬣

fēng liè phong liệp

Hán Việt: phong liệp · Pinyin: fēng liè

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (liệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 马的鬣毛随风蓬松状。借指骏马。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.马的鬣毛随风蓬松状。借指骏马。